Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cám ơn" (2)
cám ơn

Tiếng Anh
KhácThank you
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
cảm ơn

Tiếng Anh
Cụm từthank you
Từ liên quan "cám ơn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cám ơn" (6)
xin chân thành cám ơn
Thank you very much
cám ơn từ tận đáy lòng
thank you from the bottom of my heart
xin cám ơn ngài tổng thống
Thank you Mr. President
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
I want to express my sincere thanks.
Tôi thật sự cảm ơn bạn.
I really thank you.
Tôi cảm ơn các chiến sĩ dũng cảm đã thực hiện công việc tuyệt vời.
I thank the brave soldiers for doing an excellent job.
